Từ vựng

春 (はる, haru) nghĩa là gì?

春 (はる, haru) trong tiếng Nhật nghĩa là mùa xuân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはる
Romajiharu
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
はる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngharu

mùa xuân

GenkiGenki 10
  1. 1danh từ · trạng từ mùa xuân, tiết xuânspring; springtime
  2. 2danh từ Tết, năm mớiNew Year
  3. 3danh từ thời kỳ hoàng kim, thời sung sức nhất, lúc thịnh nhấtprime (of life); height (of one's prosperity); heyday
  4. 4danh từ tuổi dậy thì, tuổi mới lớnadolescence; puberty
  5. 5danh từ chuyện tình dục, dục vọngsexuality; sexual desire

Câu ví dụ

  • Mùa xuân ấm áp.

  • Mùa xuân hoa nở.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.