Từ vựng

景観 (けいかん, keikan) nghĩa là gì?

景観 (けいかん, keikan) trong tiếng Nhật nghĩa là cảnh quan, phong cảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいかん
Romajikeikan
Từ loạidanh từ
けいかん
keikan

cảnh quan, phong cảnh

  1. 1danh từ cảnh quan, phong cảnhscenery

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.