Từ vựng

時給 (じきゅう, jikyuu) nghĩa là gì?

時給 (じきゅう, jikyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là lương theo giờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじきゅう
Romajijikyuu
Từ loạidanh từ
じきゅう
jikyuu

lương theo giờ

  1. 1danh từ lương theo giờ, tiền công tính theo giờhourly pay; hourly wage

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.