Từ vựng
時点 (じてん, jiten) nghĩa là gì?
時点 (じてん, jiten) trong tiếng Nhật nghĩa là thời điểm, mốc thời gian đang xét.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じてん |
|---|
| Romaji | jiten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
時点じてん
jiten
thời điểm, mốc thời gian đang xét
- 1danh từ thời điểm, mốc thời gian đang xétpoint in time; occasion