Từ vựng

時点 (じてん, jiten) nghĩa là gì?

時点 (じてん, jiten) trong tiếng Nhật nghĩa là thời điểm, mốc thời gian đang xét.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじてん
Romajijiten
Từ loạidanh từ
じてん
jiten

thời điểm, mốc thời gian đang xét

  1. 1danh từ thời điểm, mốc thời gian đang xétpoint in time; occasion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.