Từ vựng

時報 (じほう, jihou) nghĩa là gì?

時報 (じほう, jihou) trong tiếng Nhật nghĩa là tín hiệu báo giờ, thông báo giờ; bản tin thời sự, tờ tin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじほう
Romajijihou
Từ loạidanh từ
じほう
jihou

tín hiệu báo giờ, thông báo giờ; bản tin thời sự, tờ tin

  1. 1danh từ tín hiệu báo giờ, thông báo giờannouncement of time; time signal
  2. 2danh từ bản tin thời sự, tờ tinnews report; newsletter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.