Từ vựng

時半 (じはん, jihan) nghĩa là gì?

時半 (じはん, jihan) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) rưỡi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじはん
Romajijihan
Từ loạihậu tố
じはん
jihan

(hậu tố) rưỡi

  1. 1hậu tố (hậu tố) rưỡihalf past (the hour)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.