Từ vựng
時代劇 (じだいげき, jidaigeki) nghĩa là gì?
時代劇 (じだいげき, jidaigeki) trong tiếng Nhật nghĩa là phim cổ trang, kịch lịch sử.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じだいげき |
|---|
| Romaji | jidaigeki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
時代劇じだいげき
jidaigeki
phim cổ trang, kịch lịch sử
- 1danh từ phim cổ trang, kịch lịch sửhistorical play; period drama