Từ vựng

時代劇 (じだいげき, jidaigeki) nghĩa là gì?

時代劇 (じだいげき, jidaigeki) trong tiếng Nhật nghĩa là phim cổ trang, kịch lịch sử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじだいげき
Romajijidaigeki
Từ loạidanh từ
じだいげき
jidaigeki

phim cổ trang, kịch lịch sử

  1. 1danh từ phim cổ trang, kịch lịch sửhistorical play; period drama

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.