Từ vựng

昼 (ひる, hiru) nghĩa là gì?

昼 (ひる, hiru) trong tiếng Nhật nghĩa là buổi trưa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひる
Romajihiru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ひる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiru

buổi trưa

  1. 1danh từ buổi trưa, giữa trưanoon; midday
  2. 2danh từ · trạng từ ban ngày, lúc trời sángdaytime
  3. 3danh từ bữa trưalunch

Câu ví dụ

  • Buổi trưa trời nóng.

  • Buổi trưa tôi ăn cơm.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.