Từ vựng
昼ご飯 (ひるごはん, hirugohan) nghĩa là gì?
昼ご飯 (ひるごはん, hirugohan) trong tiếng Nhật nghĩa là bữa trưa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひるごはん |
|---|
| Romaji | hirugohan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghirugohan
bữa trưa
GenkiGenki 3
- 1danh từ lunch; midday meal