Từ vựng

明記 (めいき) nghĩa là gì?

明記 (めいき) trong tiếng Nhật nghĩa là ghi rõ, viết rõ ra (điều kiện, thông tin trong văn bản).

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいき
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
めいき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

ghi rõ, viết rõ ra (điều kiện, thông tin trong văn bản)

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ clear writing; specification

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.