Từ vựng

名作 (めいさく, meisaku) nghĩa là gì?

名作 (めいさく, meisaku) trong tiếng Nhật nghĩa là kiệt tác, tác phẩm nổi tiếng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいさく
Romajimeisaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
めいさく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeisaku

kiệt tác, tác phẩm nổi tiếng

  1. 1danh từ masterpiece; masterwork

Câu ví dụ

  • Bộ phim này là một kiệt tác ngày xưa.

  • Bà ấy để lại cuốn tiểu thuyết được gọi là kiệt tác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.