Từ vựng

明瞭 (めいりょう, meiryou) nghĩa là gì?

明瞭 (めいりょう, meiryou) trong tiếng Nhật nghĩa là rõ ràng, rành mạch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいりょう
Romajimeiryou
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めいりょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeiryou

rõ ràng, rành mạch

  1. 1tính từ -na · danh từ clear; plain; distinct

Câu ví dụ

  • Xin hãy phát âm rõ ràng hơn.

  • Lời giải thích của anh ấy rõ ràng và dễ hiểu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.