Từ vựng
明朗 (めいろう, meirou) nghĩa là gì?
明朗 (めいろう, meirou) trong tiếng Nhật nghĩa là tươi sáng, vui vẻ; minh bạch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めいろう |
|---|
| Romaji | meirou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeirou
tươi sáng, vui vẻ; minh bạch
- 1tính từ -na vui vẻ, tươi sáng, hoạt bátcheerful; bright
- 2tính từ -na minh bạch, trong sạch, sòng phẳngclear; clean; honest
Câu ví dụ
彼女は明朗な性格で人気がある。
Cô ấy được yêu mến vì tính cách tươi sáng vui vẻ.
会計を明朗にすることが求められる。
Việc minh bạch hóa kế toán là điều cần thiết.