Kanji

Chữ 朗 (LÃNG) nghĩa là gì?

朗 đọc Hán-Việt là LÃNG, nghĩa là sáng sủa, trong trẻo; vui vẻ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlãng
Âm Onロウ
Âm Kunほが.らか、あき.らか
Số nét10
Bộ thủ chính月 (nguyệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lãngÂm On ロウÂm Kun ほが.らか、あき.らか
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

sáng sủa, trong trẻo; vui vẻ

Mẹo nhớ

Vầng trăng 月 vượt qua ngọn núi 艮 tỏa thứ ánh SÁNG SỦA trong trẻo.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 明朗めいろうtươi sáng, vui vẻ; minh bạch
  • 朗読ろうどくđọc thành tiếng, ngâm đọc
  • 朗らかほがらかvui vẻ, tươi sáng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.