Từ vựng

明日 (あす, asu) nghĩa là gì?

明日 (あす, asu) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày mai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあす
Romajiasu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
あす
N4 · ước tính theo khung JLPTasu

ngày mai

Câu ví dụ

  • Ngày mai bạn lại đến nhé.

  • Thời tiết ngày mai thế nào?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.