Từ vựng

アウト (auto) nghĩa là gì?

アウト trong tiếng Nhật nghĩa là ra ngoài; bị loại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアウト
Romajiauto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
アウト
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngauto

ra ngoài; bị loại

  1. 1danh từ (thể thao) bóng ra ngoài, ngoài vạch (tennis)out (of a ball; in tennis, etc.); outside the line
  2. 2danh từ (bóng chày) bị loại, cú loại người chạyout; putout
  3. 3adj-f bên ngoài, phía ngoàiouter; external; outside
  4. 4unc lối ra, ra ở đây (biển chỉ dẫn)exit; exit here
  5. 5danh từ (golf) chín hố đầufront nine

Câu ví dụ

  • Quá giờ là bị loại.

  • Bóng ra ngoài rồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.