Từ vựng

昇進 (しょうしん, shoushin) nghĩa là gì?

昇進 (しょうしん, shoushin) trong tiếng Nhật nghĩa là thăng chức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうしん
Romajishoushin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょうしん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoushin

thăng chức

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ promotion; advancement; rising in rank

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã được thăng chức lên trưởng phòng.

  • Tôi đang không ngừng nỗ lực để được thăng chức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.