Từ vựng

旺盛 (おうせい, ousei) nghĩa là gì?

旺盛 (おうせい, ousei) trong tiếng Nhật nghĩa là dồi dào, sung mãn, mãnh liệt; (hậu tố) tràn trề, dồi dào, đầy ắp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおうせい
Romajiousei
Từ loạitính từ -na, danh từ
おうせい
ousei

dồi dào, sung mãn, mãnh liệt; (hậu tố) tràn trề, dồi dào, đầy ắp

  1. 1tính từ -na · danh từ dồi dào, sung mãn, mãnh liệtlively; vigorous; energetic
  2. 2hậu tố · tính từ -na (hậu tố) tràn trề, dồi dào, đầy ắpfull of (energy, appetite, curiosity, etc.); brimming with

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.