Từ vựng
早熟 (そうじゅく, soujuku) nghĩa là gì?
早熟 (そうじゅく, soujuku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chín sớm, sự phát triển hoặc trưởng thành sớm trước tuổi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうじゅく |
|---|
| Romaji | soujuku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na, tính từ の |
|---|
早熟そうじゅく
soujuku
sự chín sớm, sự phát triển hoặc trưởng thành sớm trước tuổi
- 1danh từ · tính từ -na · tính từ の sự chín sớm, sự phát triển hoặc trưởng thành sớm trước tuổiprecocity; early ripening; premature development