Từ vựng
早引け (はやびけ, hayabike) nghĩa là gì?
早引け (はやびけ, hayabike) trong tiếng Nhật nghĩa là sự về sớm khỏi chỗ làm hoặc trường học.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はやびけ |
|---|
| Romaji | hayabike |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
早引けはやびけ
hayabike
sự về sớm khỏi chỗ làm hoặc trường học
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự về sớm khỏi chỗ làm hoặc trường họcleaving work (office, school) early
Còn viết: 早退け、早引