Từ vựng
早寝 (はやね, hayane) nghĩa là gì?
早寝 (はやね, hayane) trong tiếng Nhật nghĩa là đi ngủ sớm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はやね |
|---|
| Romaji | hayane |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
早寝はやね
hayane
đi ngủ sớm
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ đi ngủ sớmgo to bed early