Từ vựng
旧約 (きゅうやく, kyuuyaku) nghĩa là gì?
旧約 (きゅうやく, kyuuyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là lời hứa cũ, giao ước cũ; (viết tắt) Kinh Cựu Ước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きゅうやく |
|---|
| Romaji | kyuuyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
旧約きゅうやく
kyuuyaku
lời hứa cũ, giao ước cũ; (viết tắt) Kinh Cựu Ước
- 1danh từ lời hứa cũ, giao ước cũold promise; old agreement; old covenant
- 2danh từ (viết tắt) Kinh Cựu ƯớcOld Testament