Từ vựng

旧派 (きゅうは, kyuuha) nghĩa là gì?

旧派 (きゅうは, kyuuha) trong tiếng Nhật nghĩa là trường phái cũ, lối cũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうは
Romajikyuuha
Từ loạidanh từ, tính từ の
きゅうは
kyuuha

trường phái cũ, lối cũ

  1. 1danh từ · tính từ の trường phái cũ, lối cũold school; old style

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.