Từ vựng

旧暦 (きゅうれき, kyuureki) nghĩa là gì?

旧暦 (きゅうれき, kyuureki) trong tiếng Nhật nghĩa là âm lịch, lịch cũ Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうれき
Romajikyuureki
Từ loạidanh từ
きゅうれき
kyuureki

âm lịch, lịch cũ Nhật Bản

  1. 1danh từ âm lịch, lịch cũ Nhật BảnJapan's old (lunisolar) calendar

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.