Từ vựng

旧制 (きゅうせい, kyuusei) nghĩa là gì?

旧制 (きゅうせい, kyuusei) trong tiếng Nhật nghĩa là chế độ cũ, quy chế cũ; (lịch sử) hệ thống giáo dục trước Thế chiến thứ hai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうせい
Romajikyuusei
Từ loạidanh từ
きゅうせい
kyuusei

chế độ cũ, quy chế cũ; (lịch sử) hệ thống giáo dục trước Thế chiến thứ hai

  1. 1danh từ chế độ cũ, quy chế cũold system; old order
  2. 2danh từ (lịch sử) hệ thống giáo dục trước Thế chiến thứ haipre-World War II education system; prewar education system

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.