Từ vựng
日米 (にちべい, nichibei) nghĩa là gì?
日米 (にちべい, nichibei) trong tiếng Nhật nghĩa là Nhật Bản và Hoa Kỳ, quan hệ Nhật-Mỹ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にちべい |
|---|
| Romaji | nichibei |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
日米にちべい
nichibei
Nhật Bản và Hoa Kỳ, quan hệ Nhật-Mỹ
- 1danh từ · tính từ の Nhật Bản và Hoa Kỳ, quan hệ Nhật-MỹJapan and the United States; Japanese-American