Từ vựng

日産 (にっさん, nissan) nghĩa là gì?

日産 (にっさん, nissan) trong tiếng Nhật nghĩa là sản lượng sản xuất mỗi ngày; (viết tắt) tập đoàn công nghiệp và hãng xe Nissan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにっさん
Romajinissan
Từ loạidanh từ
にっさん
nissan

sản lượng sản xuất mỗi ngày; (viết tắt) tập đoàn công nghiệp và hãng xe Nissan

  1. 1danh từ sản lượng sản xuất mỗi ngàydaily output
  2. 2danh từ (viết tắt) tập đoàn công nghiệp và hãng xe NissanNissan (Japanese car company)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.