Từ vựng
日焼け止め (ひやけどめ, hiyakedome) nghĩa là gì?
日焼け止め (ひやけどめ, hiyakedome) trong tiếng Nhật nghĩa là kem chống nắng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひやけどめ |
|---|
| Romaji | hiyakedome |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
日焼け止めひやけどめ
hiyakedome
kem chống nắng
- 1danh từ kem chống nắngsunscreen; sunblock; sun cream
Còn viết: 日やけ止め、日焼止め、日焼けどめ