Từ vựng

日本銀行 (にっぽんぎんこう, nipponginkou) nghĩa là gì?

日本銀行 (にっぽんぎんこう, nipponginkou) trong tiếng Nhật nghĩa là Ngân hàng Nhật Bản, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにっぽんぎんこう
Romajinipponginkou
Từ loạidanh từ
にっぽんぎんこう
nipponginkou

Ngân hàng Nhật Bản, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản

  1. 1danh từ Ngân hàng Nhật Bản, Ngân hàng Trung ương Nhật BảnBank of Japan; BOJ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.