Từ vựng
日本酒 (にほんしゅ, nihonshu) nghĩa là gì?
日本酒 (にほんしゅ, nihonshu) trong tiếng Nhật nghĩa là rượu sake.
| Cách đọc | にほんしゅ |
|---|---|
| Romaji | nihonshu |
| Từ loại | danh từ |
日本酒にほんしゅ
nihonshu
rượu sake
- 1danh từ rượu sakesake (rice wine); saké
Từ vựng
日本酒 (にほんしゅ, nihonshu) trong tiếng Nhật nghĩa là rượu sake.
| Cách đọc | にほんしゅ |
|---|---|
| Romaji | nihonshu |
| Từ loại | danh từ |
rượu sake