Từ vựng
日本経済 (にほんけいざい, nihonkeizai) nghĩa là gì?
日本経済 (にほんけいざい, nihonkeizai) trong tiếng Nhật nghĩa là nền kinh tế Nhật Bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にほんけいざい |
|---|
| Romaji | nihonkeizai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
日本経済にほんけいざい
nihonkeizai
nền kinh tế Nhật Bản
- 1danh từ nền kinh tế Nhật BảnJapanese economy