Từ vựng

日本経済 (にほんけいざい, nihonkeizai) nghĩa là gì?

日本経済 (にほんけいざい, nihonkeizai) trong tiếng Nhật nghĩa là nền kinh tế Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにほんけいざい
Romajinihonkeizai
Từ loạidanh từ
にほんけいざい
nihonkeizai

nền kinh tế Nhật Bản

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.