Từ vựng

日本画 (にほんが, nihonga) nghĩa là gì?

日本画 (にほんが, nihonga) trong tiếng Nhật nghĩa là tranh vẽ theo hội họa truyền thống Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにほんが
Romajinihonga
Từ loạidanh từ
にほんが
nihonga

tranh vẽ theo hội họa truyền thống Nhật Bản

  1. 1danh từ tranh vẽ theo hội họa truyền thống Nhật BảnJapanese-style painting; picture in Japanese style; nihon-ga

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.