Từ vựng
日本海 (にほんかい, nihonkai) nghĩa là gì?
日本海 (にほんかい, nihonkai) trong tiếng Nhật nghĩa là biển Nhật Bản.
| Cách đọc | にほんかい |
|---|---|
| Romaji | nihonkai |
| Từ loại | danh từ |
日本海にほんかい
nihonkai
biển Nhật Bản
- 1danh từ biển Nhật BảnSea of Japan
Từ vựng
日本海 (にほんかい, nihonkai) trong tiếng Nhật nghĩa là biển Nhật Bản.
| Cách đọc | にほんかい |
|---|---|
| Romaji | nihonkai |
| Từ loại | danh từ |
biển Nhật Bản