Từ vựng

日替わり (ひがわり, higawari) nghĩa là gì?

日替わり (ひがわり, higawari) trong tiếng Nhật nghĩa là thay đổi mỗi ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひがわり
Romajihigawari
Từ loạidanh từ, tính từ の
ひがわり
higawari

thay đổi mỗi ngày

  1. 1danh từ · tính từ の thay đổi mỗi ngàychanging every day

Còn viết: 日替り、日変わり、日変り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.