Từ vựng
日曜 (にちよう, nichiyou) nghĩa là gì?
日曜 (にちよう, nichiyou) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày Chủ nhật.
| Cách đọc | にちよう |
|---|---|
| Romaji | nichiyou |
| Từ loại | danh từ |
日曜にちよう
nichiyou
ngày Chủ nhật
- 1danh từ ngày Chủ nhậtSunday
Từ vựng
日曜 (にちよう, nichiyou) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày Chủ nhật.
| Cách đọc | にちよう |
|---|---|
| Romaji | nichiyou |
| Từ loại | danh từ |
ngày Chủ nhật