Từ vựng

日曜 (にちよう, nichiyou) nghĩa là gì?

日曜 (にちよう, nichiyou) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày Chủ nhật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにちよう
Romajinichiyou
Từ loạidanh từ
にちよう
nichiyou

ngày Chủ nhật

  1. 1danh từ ngày Chủ nhậtSunday

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.