Từ vựng
日差し (ひざし, hizashi) nghĩa là gì?
日差し (ひざし, hizashi) trong tiếng Nhật nghĩa là ánh nắng mặt trời chiếu xuống, tia nắng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひざし |
|---|
| Romaji | hizashi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
日差しひざし
hizashi
ánh nắng mặt trời chiếu xuống, tia nắng
- 1danh từ ánh nắng mặt trời chiếu xuống, tia nắngsunlight; rays of the Sun
Còn viết: 陽射し、日射し、陽差し