Từ vựng

日夜 (にちや, nichiya) nghĩa là gì?

日夜 (にちや, nichiya) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày đêm, liên tục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにちや
Romajinichiya
Từ loạitrạng từ, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
にちや
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnichiya

ngày đêm, liên tục

  1. 1trạng từ · danh từ day and night; around the clock; always

Câu ví dụ

  • Anh ấy làm việc liên tục ngày đêm nên đã bị suy sụp sức khỏe.

  • Các nhà nghiên cứu tiếp tục nỗ lực ngày đêm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.