Từ vựng

にせ物 (にせもの, nisemono) nghĩa là gì?

にせ物 (にせもの, nisemono) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ giả, hàng nhái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにせもの
Romajinisemono
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
にせもの
N1 · ước tính theo khung JLPTnisemono

đồ giả, hàng nhái

Câu ví dụ

  • Tôi phát hiện ra đồng hồ này là đồ giả.

  • Ở chợ có bán hàng nhái thương hiệu.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.