Từ vựng
日光 (にっこう, nikkou) nghĩa là gì?
日光 (にっこう, nikkou) trong tiếng Nhật nghĩa là ánh nắng mặt trời.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にっこう |
|---|
| Romaji | nikkou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnikkou
ánh nắng mặt trời
- 1danh từ ánh nắng, ánh sáng mặt trời, tia nắngsunlight; sunshine; sunbeams
- 2danh từ Nikko (thành phố thuộc tỉnh Tochigi)Nikkō (city in Tochigi)
- 3danh từ (viết tắt, Phật giáo) Nhật Quang Bồ Tát (Suryaprabha)Suryaprabha (bodhisattva)
Câu ví dụ
植物には日光が必要です。
Cây cối cần ánh nắng mặt trời.
日光がまぶしくて目が痛い。
Nắng chói làm đau mắt.