Từ vựng

既製 (きせい, kisei) nghĩa là gì?

既製 (きせい, kisei) trong tiếng Nhật nghĩa là làm sẵn, sản xuất hàng loạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきせい
Romajikisei
Từ loạidanh từ, tính từ の
きせい
kisei

làm sẵn, sản xuất hàng loạt

  1. 1danh từ · tính từ の làm sẵn, sản xuất hàng loạtready-made; off the shelf

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.