Từ vựng

既得権 (きとくけん, kitokuken) nghĩa là gì?

既得権 (きとくけん, kitokuken) trong tiếng Nhật nghĩa là quyền lợi đã có sẵn từ trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきとくけん
Romajikitokuken
Từ loạidanh từ
きとくけん
kitokuken

quyền lợi đã có sẵn từ trước

  1. 1danh từ quyền lợi đã có sẵn từ trướcvested rights

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.