Từ vựng

旅券 (りょけん, ryoken) nghĩa là gì?

旅券 (りょけん, ryoken) trong tiếng Nhật nghĩa là hộ chiếu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょけん
Romajiryoken
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
りょけん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryoken

hộ chiếu

  1. 1danh từ passport

Câu ví dụ

  • Cần có hộ chiếu để đi du lịch nước ngoài.

  • Hãy kiểm tra hạn sử dụng của hộ chiếu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.