Từ vựng
施策 (しさく, shisaku) nghĩa là gì?
施策 (しさく, shisaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chính sách và biện pháp thực thi cụ thể.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しさく |
|---|
| Romaji | shisaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
施策しさく
shisaku
chính sách và biện pháp thực thi cụ thể
- 1danh từ chính sách và biện pháp thực thi cụ thểpolicy; measure