Từ vựng
新た (あらた, arata) nghĩa là gì?
新た (あらた, arata) trong tiếng Nhật nghĩa là mới, mới mẻ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あらた |
|---|
| Romaji | arata |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngarata
mới, mới mẻ
- 1tính từ -na new; fresh; novel
Câu ví dụ
新たな仕事を始めました。
Tôi đã bắt đầu một công việc mới.
新たな気持ちで頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng với tâm thế mới.