Từ vựng
争う (あらそう, arasou) nghĩa là gì?
争う (あらそう, arasou) trong tiếng Nhật nghĩa là tranh giành, tranh cãi, đấu tranh.
| Cách đọc | あらそう |
|---|---|
| Romaji | arasou |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
争うあらそう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngarasou
tranh giành, tranh cãi, đấu tranh
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ tranh đua, tranh giành, ganh đuato compete; to contest; to contend
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ cãi nhau, tranh cãi, xung khắc, đối đầuto quarrel; to argue; to dispute
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ phủ nhận, bác bỏ (chứng cứ)to deny (e.g. evidence)
Câu ví dụ
二人は一位を争っています。
Hai người đang tranh giành vị trí số một.
兄弟でおもちゃを争いました。
Anh em tranh nhau đồ chơi.