Từ vựng

あらゆる (arayuru) nghĩa là gì?

あらゆる trong tiếng Nhật nghĩa là mọi, tất cả các.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあらゆる
Romajiarayuru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あらゆる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngarayuru

mọi, tất cả các

  1. 1adj-pn all; every

Câu ví dụ

  • Tôi đã thử mọi cách.

  • Cửa hàng có đủ mọi loại hàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.