Từ vựng

断絶 (だんぜつ, danzetsu) nghĩa là gì?

断絶 (だんぜつ, danzetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tuyệt tự, sự tuyệt chủng; sự cắt đứt quan hệ, sự đổ vỡ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんぜつ
Romajidanzetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
だんぜつ
danzetsu

sự tuyệt tự, sự tuyệt chủng; sự cắt đứt quan hệ, sự đổ vỡ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tuyệt tự, sự tuyệt chủng, sự chấm dứtextinction (e.g. of a family); dying out; discontinuation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cắt đứt quan hệ, sự đổ vỡ, sự ngăn cách giữa các thế hệseverance (e.g. of relations); rupture; breaking off

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.