Từ vựng

断片 (だんぺん, danpen) nghĩa là gì?

断片 (だんぺん, danpen) trong tiếng Nhật nghĩa là mảnh vỡ, mảnh vụn, phần rời rạc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんぺん
Romajidanpen
Từ loạidanh từ
だんぺん
danpen

mảnh vỡ, mảnh vụn, phần rời rạc

  1. 1danh từ mảnh vỡ, mảnh vụn, phần rời rạcfragment; scrap; piece

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.