Từ vựng
断片 (だんぺん, danpen) nghĩa là gì?
断片 (だんぺん, danpen) trong tiếng Nhật nghĩa là mảnh vỡ, mảnh vụn, phần rời rạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だんぺん |
|---|
| Romaji | danpen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
断片だんぺん
danpen
mảnh vỡ, mảnh vụn, phần rời rạc
- 1danh từ mảnh vỡ, mảnh vụn, phần rời rạcfragment; scrap; piece