Từ vựng

断層 (だんそう, dansou) nghĩa là gì?

断層 (だんそう, dansou) trong tiếng Nhật nghĩa là (địa chất) sự đứt gãy địa tầng, phay địa chất; khoảng cách chia cắt, sự chênh lệch lớn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんそう
Romajidansou
Từ loạidanh từ
だんそう
dansou

(địa chất) sự đứt gãy địa tầng, phay địa chất; khoảng cách chia cắt, sự chênh lệch lớn

  1. 1danh từ (địa chất) sự đứt gãy địa tầng, phay địa chấtfault; dislocation
  2. 2danh từ khoảng cách chia cắt, sự chênh lệch lớngap; discrepancy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.