Từ vựng

断固 (だんこ, danko) nghĩa là gì?

断固 (だんこ, danko) trong tiếng Nhật nghĩa là kiên quyết, dứt khoát, cứng rắn không nhượng bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんこ
Romajidanko
だんこ
danko

kiên quyết, dứt khoát, cứng rắn không nhượng bộ

  1. 1adj-t · adv-to kiên quyết, dứt khoát, cứng rắn không nhượng bộfirm; determined; resolute

Còn viết: 断乎

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.